diễn giảng

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, giải thích một cách hệ thống chi tiết về một vấn đề, chủ đề học thuật trước một nhóm người nghe, thường trong môi trường giáo dục. Hành động này nhấn mạnh vào việc truyền đạt kiến thức một cách bài bản, mạch lạc thường mang tính hàn lâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo sư sẽ diễn giảng về lịch sử Việt Nam thời kỳ trung đại trong buổi học tới.
    • Anh ấy khả năng diễn giảng các vấn đề triết học phức tạp một cách dễ hiểu.
    • Buổi diễn giảng về biến đổi khí hậu đã thu hút đông đảo sinh viên tham dự. (Ở đây, "diễn giảng" được dùng như danh từ hóa từ động từ, chỉ sự kiện diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diễn giảng lưu loát": diễn giảng một cách trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp.

    • Nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, diễn giả đã diễn giảng lưu loát suốt hai tiếng đồng hồ.
  • "diễn giảng hệ thống": trình bày theo một trật tự, cấu trúc rõ ràng logic.

    • Phong cách diễn giảng hệ thống của thầy giáo giúp chúng tôi tiếp thu bài tốt hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Bài giảng (danh từ): nội dung được trình bày trong một buổi diễn giảng.

    • Tôi đã ghi chép đầy đủ bài giảng của thầy.
  • Thuyết giảng (động từ): có nghĩa tương tự "diễn giảng", nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn, đôi khi ám chỉ việc trình bày tính thuyết phục, khuyên răn.

    • Ông ấy thường thuyết giảng về đạo đức làm người.
  • Giảng giải (động từ): giải thích, làm từng phần một cách tỉ mỉ, thường trong phạm vi nhỏ hơn hoặc cá nhân hơn so với "diễn giảng".

    • giáo giảng giải từng bước của bài toán cho học sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Giảng bài: hành động giảng dạy bài học, thường dùng trong ngữ cảnh lớp học.
  • Trình bày: nói chung về việc đưa ra thông tin trước đám đông, có thể ít tính hàn lâm hơn "diễn giảng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "diễn giảng" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diễn giảng")